golden age

/ˈgoʊldən eɪʤ/
Danh từ
  1. (Thành ngữ) Một thời kỳ hạnh phúc, hòa bình, thịnh vượng, tiến bộ vượt bậc.
    (idiomatic) A period of happiness, peace, prosperity, and great progress.
    Từ đồng nghĩa:golden era
  2. (Thần thoại) Thời hoàng kim.
    (mythology) The Golden Age.
🎬 Nghe “golden age” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish