golden age
/ˈgoʊldən eɪʤ/Danh từ
- (Thành ngữ) Một thời kỳ hạnh phúc, hòa bình, thịnh vượng, tiến bộ vượt bậc.(idiomatic) A period of happiness, peace, prosperity, and great progress.Từ đồng nghĩa:golden era
- (Thần thoại) Thời hoàng kim.(mythology) The Golden Age.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “golden age” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish